Bảng quy đổi bar, psi, MPa chuẩn NIST cho ngành thủy lực
Bar, psi và MPa là ba đơn vị áp suất rất hay gặp khi đọc đồng hồ áp, catalog kỹ thuật hoặc thông số thiết bị. Theo NIST, 1 bar = 100 kPa = 100.000 Pa, 1 psi = 6,894757 kPa, còn MPa là megapascal, tức bội số triệu của pascal. Từ các hệ số chuẩn này, người dùng có thể đổi nhanh giữa bar, psi và MPa để so sánh thông số và chọn thiết bị chính xác hơn.
Bar, psi, MPa là gì?
Bar là đơn vị áp suất ngoài SI nhưng được dùng rất phổ biến trong thực tế; NIST nêu rõ 1 bar = 100 kPa = 100.000 Pa. Psi là viết tắt của pound-force per square inch, và NIST quy đổi 1 psi = 6,894757 kPa. MPa là viết tắt của megapascal, trong đó M là tiền tố mega và Pa là ký hiệu của pascal.
Hiểu đúng ba đơn vị này giúp việc đọc thông số áp suất trở nên dễ hơn, nhất là khi một tài liệu dùng hệ metric còn tài liệu khác lại dùng psi. NIST cũng lưu ý trên các đồng hồ áp suất thực tế có thể xuất hiện song song đơn vị metric và non-metric.
Công thức quy đổi bar, psi, MPa
Từ các hệ số chuẩn ở trên, có thể quy đổi nhanh như sau:
- 1 bar = 14,5038 psi = 0,1 MPa.
- 1 MPa = 10 bar = 145,0377 psi.
- 1 psi = 0,06895 bar = 0,006894757 MPa.
Bảng quy đổi bar sang psi và MPa
Bảng dưới đây được tính từ các hệ số quy đổi của NIST; số liệu psi được làm tròn để dễ tra cứu nhanh khi làm việc với tài liệu kỹ thuật.

Các giá trị trong bảng cho thấy một quy luật rất dễ nhớ: đổi bar sang MPa chỉ cần chia cho 10; còn đổi bar sang psi thì nhân với 14,5038.
Bảng quy đổi psi sang bar và MPa
Khi tài liệu kỹ thuật hoặc tem thông số ghi theo psi, có thể tra nhanh theo bảng sau. Các số dưới đây cũng được tính từ hệ số chuẩn NIST và làm tròn để dễ sử dụng.
| psi | bar | MPa |
|---|---|---|
| 1 | 0,07 | 0,0069 |
| 10 | 0,69 | 0,0689 |
| 50 | 3,45 | 0,3447 |
| 100 | 6,89 | 0,6895 |
| 500 | 34,47 | 3,4474 |
| 1.000 | 68,95 | 6,8948 |
| 1.500 | 103,42 | 10,3421 |
| 2.000 | 137,90 | 13,7895 |
| 2.500 | 172,37 | 17,2369 |
| 3.000 | 206,84 | 20,6843 |
| 4.000 | 275,79 | 27,5790 |
| 5.000 | 344,74 | 34,4738 |
Từ bảng này có thể nhớ nhanh thêm một mẹo: đổi psi sang bar thì nhân với 0,06895, còn đổi psi sang MPa thì nhân với 0,006894757.
Cách quy đổi nhanh trong thực tế
Nếu cần tính nhanh mà không mở bảng, có thể áp dụng các công thức sau: bar → MPa: chia 10; MPa → bar: nhân 10; bar → psi: nhân 14,5038; psi → bar: nhân 0,06895; MPa → psi: nhân 145,0377. Những hệ số này đều suy ra trực tiếp từ quan hệ 1 bar = 100.000 Pa, 1 psi = 6,894757 kPa và MPa là megapascal.
Ví dụ, 250 bar = 25 MPa ≈ 3.625,94 psi. Tương tự, 3.000 psi ≈ 206,84 bar ≈ 20,684 MPa. Đây là hai mức áp suất rất hay được đem ra so sánh khi đối chiếu thông số giữa các tài liệu khác nhau.
Lưu ý khi viết và đọc đơn vị áp suất
NIST khuyến nghị khi viết giá trị đo phải có khoảng trắng giữa số và ký hiệu đơn vị, ví dụ: 250 bar, 20 MPa, 3.000 psi. NIST cũng lưu ý ký hiệu đơn vị không thêm “s” ở dạng số nhiều và các tiền tố SI phải viết đúng ký hiệu, chẳng hạn M là mega còn m là milli.
Vì vậy, khi đăng bài kỹ thuật hoặc làm bảng thông số sản phẩm, nên trình bày thống nhất đơn vị ngay từ đầu để người đọc tránh nhầm lẫn giữa MPa và mPa, hoặc giữa số đo theo bar và psi.
Kết luận
Bảng quy đổi bar, psi, MPa là công cụ rất cần thiết khi đọc thông số áp suất, đối chiếu catalog và chuẩn hóa dữ liệu kỹ thuật. Chỉ cần nhớ ba mốc cơ bản là 1 bar = 14,5038 psi = 0,1 MPa, 1 MPa = 10 bar, và 1 psi = 0,06895 bar, bạn đã có thể quy đổi nhanh hầu hết các mức áp suất thường gặp.
